| Đơn vị phát hành | Lippe |
|---|---|
| Năm | 1614-1618 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1⁄24 Thaler |
| Tiền tệ | Thaler (1413-1788) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.36 g |
| Đường kính | 18.9 mm |
| Độ dày | 0.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#5, Slg. Weweler#227;232, Saur#1691, Ihl 2016#93, Grote Lippe#108;111 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SMICH NDIL |
| Mô tả mặt sau | Imperial orb with denomination, date seperated at top. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MATI DG RIMSA 1616 (Translation: Matthias, by the grace of God elected Holy Roman Emperor, forever August.) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1614 - - 1615 - - 1616 - - 1617 - - 452 000 1618 - - |
| ID Numisquare | 8052310860 |
| Ghi chú |