1 Isenau - Les diablerets

Địa điểm Switzerland › Switzerland (1848-date)
Năm 2016
Loại Local coin token
Chất liệu Bimetallic: copper-nickel centre in brass ring
Trọng lượng 20.3 g
Đường kính 38.6 mm
Độ dày 3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Reeded
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Imp in a shield.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước CANTON DE VAUD LES DIABLERETS
Mô tả mặt sau Diablerets gondola lift.
Chữ viết mặt sau Latin, Latin (cursive)
Chữ khắc mặt sau CONVERTIBLE EN 10 FRS JUSQU`AU 30.04.2017 A LA BANQUE CANTONALE VAUDOISE Les Diablerets
Xưởng đúc Huguenin, Le Locle, Switzerland (1868-2022)
Số lượng đúc
ID Numisquare 5311312570
Ghi chú
×