1 'J' Token

Địa điểm Uruguay
Năm
Loại Local coin token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.0 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước `J` in the center
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước J
(Translation: J)
Mô tả mặt sau Face value at center
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 5381428670
Ghi chú
×