| Đơn vị phát hành | Nanda Empire (India (ancient)) |
|---|---|
| Năm | 345 BC - 322 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Karshapana |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.86 g |
| Đường kính | 20.8 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GH#443 , Zeno cat#260712 |
| Mô tả mặt trước | Punchmarks: sun, six-armed symbol, tree-on-hill, bull, dot within circle flanked by two taurines. All marks partly off flan. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Indistinct marks. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (345 BC - 322 BC) - - |
| ID Numisquare | 2096426100 |
| Ghi chú |