| Đơn vị phát hành | Nanda Empire |
|---|---|
| Năm | 370 BC - 320 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Karshapana |
| Tiền tệ | Karshapan (320 BC to 160 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.2 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Irregular |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Sun, Animal on Chaitya, Chaitya and others |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Small Punch Mark like Leaves in a tree |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Various Symbols on obverse and reverse. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (370 BC - 320 BC) - - |
| ID Numisquare | 8326657780 |
| Ghi chú |