1 Keping

Đơn vị phát hành Sumatra
Năm 1786-1788
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Keping (1⁄400)
Tiền tệ Dollar (1783-1824)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 2.91 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo C#21, KM#257.1, KM#257.2, KM#C.21
Mô tả mặt trước United East India Company balemark with figure `4` above. Date with intervening flower below. Toothed border.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước VEIC 1787
Mô tả mặt sau Arabic inscription with denomination at top and date at bottom using eastern Arabic numeral. Toothed border.
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١ ﺳكفڠ ١٢٠٢
(Translation: One keping AH 1202)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1200 (1786) - KM#257.1 -
1200 (1786) - KM#257.1 Proof -
1200 (1786) - KM#257.2 -
1201 (1787) - -
1202 (1788) - KM#257.1 -
1202 (1788) - KM#257.1 Proof -
1202 (1788) - KM#257.2 -
ID Numisquare 5178884970
Ghi chú
×