1 Keping Cockerel facing right

Đơn vị phát hành Malay Peninsula
Năm 1803
Loại Emergency coin
Mệnh giá 1 Keping (1⁄400)
Tiền tệ Keping
Chất liệu Copper
Trọng lượng
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Singh#SS 28, KM#Tn3
Mô tả mặt trước A spurred cockerel facing right with Arabic inscription at top. Beads around border.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước تانه ملايو
(Translation: Land of Malay)
Mô tả mặt sau Malformed Arabic inscription with denomination at top and fictitious date at bottom using eastern Arabic numeral. Beads around border.
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ٩ (?) ١۴۱۱
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1411 (1803) - -
ID Numisquare 6964511020
Ghi chú
×