| Đơn vị phát hành | Malay Peninsula |
|---|---|
| Năm | 1805-1836 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 1 Keping (1⁄400) |
| Tiền tệ | Keping |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1.85 g |
| Đường kính | 21.5 mm |
| Độ dày | 0.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Singh#SS 27, KM#8.2 |
| Mô tả mặt trước | A spurred cockerel facing right with Arabic inscription at top. Beads around border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | تانه ملايو (Translation: Land of Malay) |
| Mô tả mặt sau | Arabic inscription with denomination at top and date at bottom using eastern Arabic numeral. Beads around border. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ۱ سات کڤڠ ۱۲۴۷ (Translation: One keping AH 1247) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1219 (1805) - Error - 1241 (1826) - Error - 1147 (1832) - - 1247 (1832) - - 1251 (1836) - - 1411 (1836) - - |
| ID Numisquare | 9031028670 |
| Ghi chú |