1 Keping Cockerel facing right

Đơn vị phát hành Malay Peninsula
Năm 1832
Loại Emergency coin
Mệnh giá 1 Keping (1⁄400)
Tiền tệ Keping
Chất liệu Copper
Trọng lượng 1.9 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Singh#SS 29, KM#8.1
Mô tả mặt trước A spurred cockerel facing right with Arabic inscription at top. Beads around border.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước تانه ملايو
(Translation: Land of Malay)
Mô tả mặt sau Arabic inscription with denomination at top and date at bottom using eastern Arabic numeral. Beads around border.
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ۱ سات کڤڠ ۱۲۴۷
(Translation: One keping AH 1247)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1247 (1832) - -
ID Numisquare 2776649060
Ghi chú
×