1 Keping Deli

Đơn vị phát hành Deli
Năm 1836
Loại Emergency coin
Mệnh giá 1 Keping (1⁄400)
Tiền tệ Keping
Chất liệu Copper
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Singh#SS 58, KM#Tn1
Mô tả mặt trước Arabic inscription in two lines with beads around border.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước نڭري دلي
(Translation: Land of Deli)
Mô tả mặt sau Arabic inscription with denomination at top and date at bottom using eastern Arabic numeral. Beads around border
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ١ سات كڤڠ ١٢٥١
(Translation: One keping AH 1251)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1251 (1836) - ۱۲٥١ -
1251 (1836) - ۱۲٥١ Proof -
ID Numisquare 7715125210
Ghi chú
×