| Mô tả mặt trước | Badger above date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | J . B SEPT 24 1841 |
| Mô tả mặt sau | Jawi script, date below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | سات کڤڠ ۱۲۴۷ (Translation: One Keping 1247) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1247 (1831) - - |
| ID Numisquare | 4617732710 |
| Ghi chú |