1 Keping Malayu

Đơn vị phát hành Malay Peninsula
Năm 1836
Loại Emergency coin
Mệnh giá 1 Keping (1⁄400)
Tiền tệ Keping
Chất liệu Copper
Trọng lượng 2.1 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#Tn1
Mô tả mặt trước Arabic inscription in two lines with beads around border.
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước تانه ملايو
(Translation: Land of Malay)
Mô tả mặt sau Arabic inscription with denomination at top and date at bottom using eastern Arabic numeral. Beads around border
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١ سات كڤڠ ١٢٥١
(Translation: One keping AH 1251)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1251 (1836) - -
1251 (1836) - Proof -
ID Numisquare 6063371710
Ghi chú
×