| Đơn vị phát hành | British East Indies |
|---|---|
| Năm | 1836 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 1 Keping (1⁄400) |
| Tiền tệ | Perak - Keping |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.17 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Singh#SS 61, KM#4 |
| Mô tả mặt trước | Arabic inscription in two lines with beads around border. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | نڭري ڤيرق (Translation: Land of Perak) |
| Mô tả mặt sau | Arabic inscription with denomination at top and date at bottom using eastern Arabic numeral. Beads around border |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ١ سات كڤڠ ۱۲٥۱ (Translation: One keping AH 1251) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1251 (1836) - - 1251 (1836) - Proof - |
| ID Numisquare | 4854523500 |
| Ghi chú |