1 Kobo

Đơn vị phát hành Nigeria
Năm 1973-1974
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Kobo (0.01 NGN)
Tiền tệ Naira (1973-date)
Chất liệu Bronze (97% Copper, 2.5% Zinc, 0.5% Tin)
Trọng lượng 5.8 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 1.1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geoffrey Colley
Lưu hành đến 2007
Tài liệu tham khảo KM#8.1, Schön#39
Mô tả mặt trước Coat of arms of Nigeria, date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước FEDERAL REPUBLIC OF NIGERIA UNITY AND FAITH 1974
Mô tả mặt sau Denomination between two oil wells.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 kobo
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Nigerian Security Printing and
Minting Company Limited, Lagos, Nigeria
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Số lượng đúc 1973 - - 586 944 000
1973 - Proof - 10 000
1974 - - 14 500 000
ID Numisquare 9093071870
Ghi chú
×