1 Koruna

Đơn vị phát hành Czechoslovakia
Năm 1991-1992
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Koruna (1 CSK)
Tiền tệ Koruna (1953-1992)
Chất liệu Copper-aluminium (91% Cu, 8% Al, 1% Mn)
Trọng lượng 4.08 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Obverse: Miroslav Ronai
Reverse: Marie Uchytilová-Kučová
Lưu hành đến 15 October 1993
Tài liệu tham khảo KM#151, Schön#151
Mô tả mặt trước CSFR state shield between linden leaves, date and signature below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ČSFR 1992 R
Mô tả mặt sau A woman planting a linden sprig, signature below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 M·KUČOVÁ
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1991 - - 20 056 000
1992 - - 20 386 500
ID Numisquare 5225818860
Ghi chú
×