1 Króna - Christian X

Đơn vị phát hành Iceland
Năm 1925-1940
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Króna (1 ISJ)
Tiền tệ Old króna (1885-1980)
Chất liệu Aluminium bronze
Trọng lượng 4.75 g
Đường kính 21.50 mm
Độ dày 1.50 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#3, Schön#6, SIEG#22, SIEG#23, Hede#2
Mô tả mặt trước Icelandic coat of arms and royal monogram of King Christian X of Denmark topped with a crown.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 1940 C X R·
(Translation: Christian 10, King)
Mô tả mặt sau Face value at the center, with ornaments to left and right.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ÍSLAND 1 KRÓNA
(Translation: Iceland)
Cạnh Milled
Xưởng đúc Kings Norton Metal Company,Birmingham, United Kingdom (1890-1962)
Royal Danish Mint (Den Kongelige
Mønt), Copenhagen, Denmark (1739-date)
Số lượng đúc 1925 HCN; GJ - KM#3.1 - 252 000
1929 N; GJ - KM#3.1 - 154 244
1940 - KM#3.2 - 715 000
1940 - KM#3.2 - Proof -
1940 N; GJ - KM#3.1 - 209 495
ID Numisquare 7852857960
Ghi chú
×