1 Króna Magnetic

Đơn vị phát hành Iceland
Năm 1989-2011
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Króna
Tiền tệ New króna (1980-date)
Chất liệu Nickel plated steel
Trọng lượng 4.00 g
Đường kính 21.50 mm
Độ dày 1.70 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#27a, Schön#30a, SIEG#27.2
Mô tả mặt trước Bergrisi the giant, one of the four traditional protector spirits (`Landvættir`) of Iceland.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước EIN KRÓNA ÍSLAND 2003
(Translation: One Krona Iceland 2003)
Mô tả mặt sau Face value above a Codfish (Gadus morhua).
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 KR
(Translation: 1 Króna)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1989 - - 5 000 000
1991 - - 5 180 000
1992 - - 5 000 000
1994 - - 5 000 000
1996 - - 6 000 000
1999 - - 10 000 000
2000 - BU - In Sets only - 10 000
2003 - - 5 144 000
2005 - - 5 000 000
2006 - - 10 000 000
2007 - - 10 000 000
2011 - - 5 000 000
ID Numisquare 1527494650
Ghi chú
×