1 Króna Non-magnetic

Đơn vị phát hành Iceland
Năm 1981-1987
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Króna
Tiền tệ New króna (1980-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 4.50 g
Đường kính 21.50 mm
Độ dày 1.66 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#27, Schön#30, SIEG#27.1
Mô tả mặt trước Bergrisi the giant, one of the four traditional protector spirits (`Landvættir`) of Iceland.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước EIN KRÓNA ÍSLAND 1981
(Translation: One Króna Iceland 1981)
Mô tả mặt sau Face value above a Codfish (Gadus morhua).
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 KR
(Translation: 1 crown)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1981 - - 18 000 000
1981 - Proof - 15 000
1984 - - 7 000 000
1987 - - 7 500 000
ID Numisquare 6732102260
Ghi chú
×