1 Kroon

Đơn vị phát hành Estonia
Năm 1934
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Kroon
Tiền tệ Old kroon (1928-1940)
Chất liệu Aluminium bronze
Trọng lượng 6 g
Đường kính 25.25 mm
Độ dày 1.73 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Günther Reindorff
Lưu hành đến 25 March 1941
Tài liệu tham khảo KM#16
Mô tả mặt trước National coat of arms, wreath surrounds, date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước EESTI VABARIIK 1934
(Translation: Republic of Estonia)
Mô tả mặt sau Viking ship sailing left with denomination below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1 KROON
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1934 - - 3 305 000
ID Numisquare 2616193350
Ghi chú
×