1 Kroon

Đơn vị phát hành Estonia
Năm
Loại Fantasy coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bimetallic: brass center in copper-nickel ring
Trọng lượng 13 g
Đường kính 25.95 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ESTONIA EESTI VABARIIK 1 KROON ESTONIAN KROON
Mô tả mặt sau Image of Europe on the bull.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau THE OLD EUROPEAN CURRENCY
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - -
ID Numisquare 4887717270
Ghi chú
×