| Địa điểm | Colombia |
|---|---|
| Năm | 1927 |
| Loại | Local coin token |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1.6 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Republic (1886-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Farm name on top, face value below. Nombre de la granja arriba, valor abajo. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | La • Amalia 1 (Translation: La • Amalia 1) |
| Mô tả mặt sau | La • Amalia 1 |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | La • Amalia 1 |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 2384099310 |
| Ghi chú |