1 Lempira Central Bank

Đơn vị phát hành Honduras
Năm 2000
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1 Lempira
Tiền tệ Lempira (1931-date)
Chất liệu Gold (.999)
Trọng lượng 7.775 g
Đường kính 24 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#90, Schön#45
Mô tả mặt trước Coat of arms with legend and value around.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DE HONDURAS UN LEMPIRA
(Translation: Republic of Honduras One Lempira)
Mô tả mặt sau Central Bank building. With legend around and anniversary dates at bottom.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 50 ANIVERSARIO BANCO CENTRAL DE HONDURAS Mo 1950-2000
(Translation: 50th Anniversary Honduras Central Bank)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc (Mo)
Mexican Mint (Casa de Moneda de
México), Mexico, Mexico (1535-date)
Số lượng đúc ND (2000) Mo - Proof - 1 200
ID Numisquare 2699025620
Ghi chú
×