| Đơn vị phát hành | Honduras |
|---|---|
| Năm | 2000 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Lempira |
| Tiền tệ | Lempira (1931-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 33.625 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#89, Schön#44 |
| Mô tả mặt trước | National arms within beaded circle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE HONDURAS UN LEMPIRA (Translation: Republic of Honduras One Lempira) |
| Mô tả mặt sau | Bank building within beaded circle, wreath surrounds. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 ANIVERSARIO BANCO CENTRAL DE HONDURAS 1950 - 2000 (Translation: 50th Anniversary Central Bank of Honduras) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | (Mo) Mexican Mint (Casa de Moneda de México), Mexico, Mexico (1535-date) |
| Số lượng đúc | ND (2000) Mo - Proof - 3 000 |
| ID Numisquare | 4744576840 |
| Ghi chú |