1 Litra

Đơn vị phát hành Kefra
Năm 406 BC - 397 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Litra
Tiền tệ Litra
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.91 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Jameson#732
Mô tả mặt trước Hermes seated l. on rock, putting up a sandal; petasus hanging behind from neck.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau `Kfr` in Punic characters Club, bow and quiver.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
(Translation: Kefra)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (406 BC - 397 BC) - -
ID Numisquare 2772718480
Ghi chú
×