1 Lucky Rouble

Đơn vị phát hành Russian Federation (1991-date)
Năm
Loại Fantasy coin
Mệnh giá
Tiền tệ Rouble (1998-date)
Chất liệu
Trọng lượng
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Two mice.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước СЧАСТЬЯ БЛАГОПОЛУЧИЯ И ДОСТАТКА В ДОМЕ
(Translation: HAPPINESS, WELFARE AND ADVANTAGE IN THE HOUSE)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau * 1 * СЧАСТЛИВЫЙ РУБЛЬ
(Translation: 1 Lucky Ruble)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - -
ID Numisquare 3051899630
Ghi chú
×