| Đơn vị phát hành | Java (Indonesian States) |
|---|---|
| Năm | 1045-1300 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Gold |
| Trọng lượng | 2.41 g |
| Đường kính | 8 mm |
| Độ dày | 5 mm |
| Hình dạng | Irregular |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Wicks#102 , HCSEA#728 , HCM#1-3 |
| Mô tả mặt trước | Lingam - phallus - fertility symbol, also interpreted as some as a `world pillar` |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Vertical/horizontal bars, originally intended as a `vase of plenty` which is found rarely on early examples. Most simply have the degraded design of bars |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1045-1300) - - |
| ID Numisquare | 6265176960 |
| Ghi chú |