1 Mahmudi - Yahya

Đơn vị phát hành Mecca, Sharifate of
Năm 1815
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Mahmudi
Tiền tệ Mahmudi
Chất liệu Copper
Trọng lượng 13.49 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#A4
Mô tả mặt trước Mint name and bird
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước مكه
(Translation: Mecca)
Mô tả mặt sau Date repeated twice and fish between dates
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٢٣۰ ١٢٣۰
(Translation: 1230 1230)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1230 (1815) - ١٢٣۰ -
ID Numisquare 2209446740
Ghi chú
×