| Đơn vị phát hành | Pre-Islamic kingdoms |
|---|---|
| Năm | 800-1300 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Māsa |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.41 g |
| Đường kính | 12.2 mm |
| Độ dày | 2.9 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HCM#13-24 |
| Mô tả mặt trước | Impressed letter Mā in Nāgarī script. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | मा |
| Mô tả mặt sau | Incuse square and a four petaled flower design identified as the Sandalwood flower (genus Santalum). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (800-1300) - - |
| ID Numisquare | 8127448770 |
| Ghi chú |