| Đơn vị phát hành | Mozambique |
|---|---|
| Năm | 2006-2021 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Metical |
| Tiền tệ | New metical (2006-date) |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 5.3 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Equilateral curve heptagon (7-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Michael Guilfoyle |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#137, Schön#83 |
| Mô tả mặt trước | Central bank logo, legend surrounding with date below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ·BANCO·DE·MOÇAMBIQUE· 2006 |
| Mô tả mặt sau | Young woman seated left writing, value. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 METICAL |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2006 - - 2012 - - 2019 - - 2021 - - |
| ID Numisquare | 5266580250 |
| Ghi chú |