1 Mil

Đơn vị phát hành British Palestine
Năm 1927-1947
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Mil (0.001)
Tiền tệ Pound (1927-1948)
Chất liệu Bronze (95.5% Copper, 3% Tin, 1.5% Zinc)
Trọng lượng 3.23 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 1.36 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1952
Tài liệu tham khảo KM#1, Schön#1, Aharoni#1
Mô tả mặt trước Palestine in Arabic, English and Hebrew with date below
Chữ viết mặt trước Arabic, Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt trước فلسطين PALESTINE (פלשתינה (א`י 1942 ١٩٤٢
(Translation: Palestine Palestine 1942)
Mô tả mặt sau Value in Hebrew, English and Arabic divided by olive branch
Chữ viết mặt sau Arabic, Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt sau מיל • ONE MIL • مل 1 ١
(Translation: Mil Mil 1)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1927 - - 10 000 000
1927 - Proof - 68
1935 - - 704 000
1937 - - 1 200 000
1939 - - 3 700 000
1939 - Proof -
1940 - - 396 000
1941 - - 1 920 000
1942 - - 4 480 000
1943 - - 2 800 000
1944 - - 1 400 000
1946 - - 1 632 000
1946 - Proof -
1947 - Melted down, 5 known spec`s + several museum pcs exist - 2 880 000
ID Numisquare 7698038360
Ghi chú
×