1 Mon 'Fujushinpō' - Saga

Đơn vị phát hành Japan
Năm 818-835
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Mon
Tiền tệ Mon (683-1953)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 3.9 g
Đường kính 23 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng
Nghệ nhân khắc Kukai, Emperor Saga (1.42)
Lưu hành đến 25 November 0987
Tài liệu tham khảo DHJ#1.41 - 1.44
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước  富
寳 壽
 神
(Translation: Devine treasure of wealth and long life (read clockwise))
Mô tả mặt sau Plain
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (818-835) - DHJ# 1.41; large size and characters -
ND (818-835) - DHJ# 1.42; first down stroke off 壽 continues downwards -
ND (818-835) - DHJ# 1.43; small size and characters -
ND (818-835) - DHJ# 1.44; small size, bottom character with 示 radical (神) -
ID Numisquare 6096949540
Ghi chú
×