| Đơn vị phát hành | Ryukyu, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1461-1469 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Mon |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Copper (cast copper alloy) |
| Trọng lượng | 3.58 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | DHJ#6.22; 6.23, Hartill#25.59, Schjoth#55 |
| Mô tả mặt trước | Inscription around center hole, read from top to bottom, right to left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 世 寶 通 高 (Translation: Currency of Sekō) |
| Mô tả mặt sau | Blank. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1461-1469) - DHJ#6.22 - regular 世 - ND (1461-1469) - DHJ#6.23 - 三十 or `thirty`-form of 世 - |
| ID Numisquare | 7571072110 |
| Ghi chú |