1 Mon 'Wadōkaichin' old type, copper

Đơn vị phát hành Japan
Năm 708-720
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Mon
Tiền tệ Mon (683-1953)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 3.75 g
Đường kính 24.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng
Nghệ nhân khắc Fugiwara Yogyo
Lưu hành đến 25 November 0987
Tài liệu tham khảo DHJ#1.2, DHJ#1.4
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước  和
珎 同
 開
(Translation: Our/Japanese copper + Inaugural Coin (read clockwise))
Mô tả mặt sau Plain
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (708-720) - DHJ# 1.2; closed 開 -
ND (708-720) - DHJ# 1.4; open 開 -
ID Numisquare 6394891050
Ghi chú
×