1 Mun Ho

Đơn vị phát hành Korea (1392-1945)
Năm 1832
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Mun (0.001)
Tiền tệ Mun (1392-1892)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.8 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round with a square hole
Kỹ thuật Cast
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#47
Mô tả mặt trước -Top to Bottom : 常平 (Sang Pyeong) -Right to Left : 通寶 (Tong Bo)
Chữ viết mặt trước Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt trước ㅤ常 寶 通  平
(Translation: 常 (Sang): Always 平 (pyong): Constant 通 (Tong): Circulation 寶 (Bo): Treasure)
Mô tả mặt sau -Top : (Ho) -Right : (I) -Bottom : (U)
Chữ viết mặt sau Chinese (traditional, regular script)
Chữ khắc mặt sau 戶 ㅤ二 宇
(Translation: 戶 (Ho): Treasury Department 二 (I): Series 2 宇 (U): Space, House)
Cạnh
Xưởng đúc
Treasury Department (户曹 (Hojo)),modern-day Seoul, South Korea (1678-1883)
Số lượng đúc ND (1832) 戶 - Series 1 (一) -
ND (1832) 戶 - Series 10 (十) -
ND (1832) 戶 - Series 2 (二) -
ND (1832) 戶 - Series 3 (三) -
ND (1832) 戶 - Series 4 (四) -
ND (1832) 戶 - Series 5 (五) -
ND (1832) 戶 - Series 6 (六) -
ND (1832) 戶 - Series 7 (七) -
ND (1832) 戶 - Series 8 (八) -
ND (1832) 戶 - Series 9 (九) -
ID Numisquare 1856207210
Ghi chú
×