| Đơn vị phát hành | Korea (1392-1945) |
|---|---|
| Năm | 1857 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Mun (0.001) |
| Tiền tệ | Mun (1392-1892) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 3.84 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | 1 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#454 |
| Mô tả mặt trước | Chinese ideograms - Top to bottom: 常平 = Sang pyong, a Department of Korean Yi Dynasty - Right to left: 通寶 = Tong bo, means currency |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 常 寶 通 平 |
| Mô tả mặt sau | Mint mark at top, series at bottom, additional serial number left *訓 (Hun): Military Training Command |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 訓 九 文 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | 訓 Military Training Command (訓練都監(Hullyondogam)), modern-day Seoul, South Korea (1678-1857) |
| Số lượng đúc | ND (1857) 訓 - Series 1 (一) - ND (1857) 訓 - Series 10 (十) - ND (1857) 訓 - Series 2 (二) - ND (1857) 訓 - Series 3 (三) - ND (1857) 訓 - Series 4 (四) - ND (1857) 訓 - Series 5 (五) - ND (1857) 訓 - Series 6 (六) - ND (1857) 訓 - Series 7 (七) - ND (1857) 訓 - Series 8 (八) - ND (1857) 訓 - Series 9 (九) - |
| ID Numisquare | 8037703970 |
| Ghi chú |