| Đơn vị phát hành | Korea (1392-1945) |
|---|---|
| Năm | 1857 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Mun (0.001) |
| Tiền tệ | Mun (1392-1892) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.2 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#468 |
| Mô tả mặt trước | -Top to Bottom : 常平 (Sang Pyeong) -Right to Left : 通寶 (Tong Bo) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | ㅤ常 寶 通 平 (Translation: 常 (Sang): Always 平 (pyong): Constant 通 (Tong): Circulation 寶 (Bo): Treasure) |
| Mô tả mặt sau | -Top : (Hun) -Right: (Il) -Bottom : (Saeng) |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 訓 ㅤ一 生 (Translation: 訓(Hun): Military Training Command 一 (Il): Series 1 生 (Saeng): Produce) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | 訓 Military Training Command (訓練都監(Hullyondogam)), modern-day Seoul, South Korea (1678-1857) |
| Số lượng đúc | ND (1857) 訓 - Series 1 (一) - ND (1857) 訓 - Series 10 (十) - ND (1857) 訓 - Series 2 (二) - ND (1857) 訓 - Series 3 (三) - ND (1857) 訓 - Series 4 (四) - ND (1857) 訓 - Series 5 (五) - ND (1857) 訓 - Series 6 (六) - ND (1857) 訓 - Series 7 (七) - ND (1857) 訓 - Series 8 (八) - ND (1857) 訓 - Series 9 (九) - |
| ID Numisquare | 6595821450 |
| Ghi chú |