| Đơn vị phát hành | Korea (1392-1945) |
|---|---|
| Năm | 1807 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Mun (0.001) |
| Tiền tệ | Mun (1392-1892) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.3 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#147 |
| Mô tả mặt trước | - Top to bottom: 常平 (Sang pyong) - Right to left: 通寶 (Tong bo) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ㅤ常 寶 通 平 (Translation: 常 (Sang): Always 平 (pyong): Constant 通 (Tong): Circulation 寶 (Bo): Treasure) |
| Mô tả mặt sau | -Top : 均 (Kyun) -Bottom : 五 (O) |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 均 五 (Translation: 均 (Kyun): UnitGovernment Tithe Office 五 (O): Series 5) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | 均 Government Tithe Office (均役廳(Kyunyokchong)), modern-day Seoul, South Korea (1807-1883) |
| Số lượng đúc | ND (1807) 均 - Series 1 (一) - ND (1807) 均 - Series 10 (十) - ND (1807) 均 - Series 2 (二) - ND (1807) 均 - Series 3 (三) - ND (1807) 均 - Series 4 (四) - ND (1807) 均 - Series 5 (五) - ND (1807) 均 - Series 6 (六) - ND (1807) 均 - Series 7 (七) - ND (1807) 均 - Series 8 (八) - ND (1807) 均 - Series 9 (九) - |
| ID Numisquare | 3439220820 |
| Ghi chú |