| Đơn vị phát hành | Taiwan |
|---|---|
| Năm | 1960-1980 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Yuan |
| Tiền tệ | New dollar (1949-date) |
| Chất liệu | Nickel brass (55% Copper, 27% Nickel,18% Zinc) |
| Trọng lượng | 6 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#536, Schön#6 |
| Mô tả mặt trước | Plum blossom (Prunus mume), date above, bank name below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước | 年九十五國民華中 行銀灣臺 (Translation: Republic of China year 59 Taiwan Bank) |
| Mô tả mặt sau | Orchid and denomination |
| Chữ viết mặt sau | Chinese |
| Chữ khắc mặt sau | 壹 圓 (Translation: One Dollar) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Central Mint of Taiwan (中央造幣廠),Taoyuan, Taiwan (1976-date) United States Mint of Denver,United States (1906-date) |
| Số lượng đúc | 49 (1960) - 年九十四國民華中 - 321 717 000 59 (1970) - 年九十五國民華中 - 48 800 000 60 (1971) - 年十六國民華中 - 41 532 000 61 (1972) - 年一十六國民華中 - 105 309 000 62 (1973) - 年二十六國民華中 - 353 924 000 63 (1974) - 年三十六國民華中 - 535 605 000 64 (1975) - 年四十六國民華中 - 456 874 000 65 (1976) - 年五十六國民華中 - 634 497 000 66 (1977) - 年六十六國民華中 - 116 900 000 67 (1978) - 年七十六國民華中 - 104 245 000 68 (1979) - 年八十六國民華中 - 69 (1980) - 年九十六國民華中 - 113 900 000 |
| ID Numisquare | 8864879500 |
| Ghi chú |