| Đơn vị phát hành | Bukhara Sogd (ancient) |
|---|---|
| Năm | 101 BC - 1 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Obol (⅙) |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 3.03 g |
| Đường kính | 15 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Bearded bust facing right with Greek legend behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΥΡΚωΔωΥ (Translation: Hyrcodes) |
| Mô tả mặt sau | Soldier standing while holding spear to the left, all surrounded by Greek legend. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΜΑΚΑΡΟΥ - ΟΡΔΗΘΡΟΥ (Translation: Blessed [uncertain meaning]) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (101 BC - 1 BC) - - |
| ID Numisquare | 8949303640 |
| Ghi chú |