| Đơn vị phát hành | City of Herat (Afghan Cities) |
|---|---|
| Năm | 1331 (1913) |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paisa (چيسه ١) (1⁄60) |
| Tiền tệ | Rupee (1891-1923) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#958.2 |
| Mô tả mặt trước | Inscription |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Date below mosque |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1331 (1913) - - |
| ID Numisquare | 2521634480 |
| Ghi chú |