| Đơn vị phát hành | Mughal Empire |
|---|---|
| Năm | 1789-1803 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Paisa (1⁄64) |
| Tiền tệ | Rupee (1540-1842) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 7.76 g |
| Đường kính | 20.36 mm |
| Độ dày | 4.06 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#549.2 |
| Mô tả mặt trước | Date and text |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Spearhead |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1203 (1789) - Akbarabad mint - 1206 (1792) - Akbarabad mint - 1212 (1798) - Akbarabad mint - 1213 (1799) - Akbarabad mint - 1217 (1803) - Akbarabad mint - |
| ID Numisquare | 7249264710 |
| Ghi chú |