| Đơn vị phát hành | Portuguese Timor (1910-2002) |
|---|---|
| Năm | 1900 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Pataca |
| Tiền tệ | Pataca (1894-1959) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 27.07 g |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8, Gomes#C1 01.0x |
| Mô tả mặt trước | Radiant cap with rays behind and legend below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | LIBERTY 8R.Go.1894.R.S.10Ds.20Gs. |
| Mô tả mặt sau | Eagle with snake on cactus, all with legend above. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA MEXICANA (Translation: Republic of Mexico) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1900) - Host coin dated 1884 - ND (1900) - Host coin dated 1886 - ND (1900) - Host coin dated 1890 - ND (1900) - Host coin dated 1891 - ND (1900) - Host coin dated 1892 - ND (1900) - Host coin dated 1893 - ND (1900) - Host coin dated 1894 - ND (1900) - Host coin dated 1895 - |
| ID Numisquare | 2450638360 |
| Ghi chú |