| Đơn vị phát hành | Denmark |
|---|---|
| Năm | 1035-1042 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Penning |
| Tiền tệ | Penning (-1513) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.62 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Horse right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | +HARÐA CVN T RÆX DANA |
| Mô tả mặt sau | Holy dove flying. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | +AL FPAD ON LVN DE MAE |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1035-1042) - - |
| ID Numisquare | 8722017380 |
| Ghi chú |