1 Penning - Harthacnut Crux type

Đơn vị phát hành Denmark
Năm 1040-1042
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Penning
Tiền tệ Penning (-1513)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.09 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hauberg#7
Mô tả mặt trước Draped bust left holding scepter in front.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước HARÐACNVT RX
(Translation: King Harthacanut)
Mô tả mặt sau Voided cross with lettering in corners, within inner circle.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau * ASLAC ON LUND C R V X
(Translation: Aslac (moneyer) at Lund)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1040-1042) - -
ID Numisquare 9671906320
Ghi chú
×