| Đơn vị phát hành | Fiji |
|---|---|
| Năm | 1934-1936 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Penny (1⁄240) |
| Tiền tệ | Pound (1873-1969) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 6.48 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 2.01 mm |
| Hình dạng | Round with a round hole |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 June 1969 |
| Tài liệu tham khảo | KM#2 |
| Mô tả mặt trước | Legend and crown around a large central hole. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GEORGE.V.KING.EMPEROR |
| Mô tả mặt sau | Center hole divides date, denomination below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FIJI 19 34 PENNY |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1934 - - 480 000 1934 - Proof - 1935 - - 240 000 1935 - Proof - 1936 - - 240 000 1936 - Proof - |
| ID Numisquare | 3828688810 |
| Ghi chú |