1 Peseta Vilabella

Đơn vị phát hành Spanish notgeld
Năm
Loại Emergency coin
Mệnh giá 1 Peseta (1 ESP)
Tiền tệ Peseta (1936-1939)
Chất liệu Cardboard
Trọng lượng
Đường kính 31 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Turró#2757 , Gari Mon#1553-C
Mô tả mặt trước Yellow round cardboard with brown lettering and local emblem (crowned tower).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước AJUNTAMENT DE VILABELLA
(Translation: City Council of Vilabella)
Mô tả mặt sau Yellow round cardboard with brown lettering in four lines.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau S`abonarà al portador 1 PESSETA
(Translation: The bearer will be credited with 1 Peseta.)
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND - -
ID Numisquare 2132256020
Ghi chú
×