| Đơn vị phát hành | Cuba |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1 Peso (1 CUP) |
| Tiền tệ | Cuban Peso (moneda nacional, 1914-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 26 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Charles Edward Barber |
| Lưu hành đến | 2010 |
| Tài liệu tham khảo | KM#954 |
| Mô tả mặt trước | Cuban coat of arms, name of the country above, face value below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CUBA 1 PESO (Translation: Republic of Cuba 1 Peso) |
| Mô tả mặt sau | Fidel Castro y Ernest Hemingway met. Event details on curved legend on top and straight 4-lines on bottom. Date on right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 50 ANIVERSARIO 2010 Encuentro de Fidel Castro y Ernest Hemingway 1960-2010 (Translation: 50th. anniversary 2010 Meeting of Fidel Castro and Ernest Hemingway) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Empresa Cubana de Acuñaciones,Havana, Cuba |
| Số lượng đúc | 2010 - - 5 000 |
| ID Numisquare | 7990778210 |
| Ghi chú |