| Đơn vị phát hành | Chile |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 1 Peso |
| Tiền tệ | New peso (1975-date) |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 0.7 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Octagonal (8-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | René Thénot |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Bernardo O`Higgins to the right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CHILE So LIBERTADOR B. O`HIGGINS R.THENOT (Translation: Republic of Chile So Liberator B. O`Higgins R. Thenot) |
| Mô tả mặt sau | Blank with the inscription `ESPECIMEN` |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ESPECIMEN (Translation: Specimen) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (2003) - - |
| ID Numisquare | 4543025300 |
| Ghi chú |