| Đơn vị phát hành | Chile |
|---|---|
| Năm | 2002-2011 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 1 Peso |
| Tiền tệ | New peso (1975-date) |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | 2.2 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Octagonal (8-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Bernardo O`Higgins to the right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CHILE So LIBERTADOR B O`HIGGINS R.THENOT |
| Mô tả mặt sau | Value and year within Laurel Wreath |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 PESO 2008 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2002 So - - 2004 So - - 2008 So - - 2011 So - - |
| ID Numisquare | 4645135970 |
| Ghi chú |