| Mô tả mặt trước | Upright key superimposed on outlined cross in circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | MO - NOV. C - IV: WER - L: |
| Mô tả mặt sau | `W`, date above, value below |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 67 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1567 - (15)67 - |
| ID Numisquare | 3994597980 |
| Ghi chú |